6 chiến lược marketing dành cho thương hiệu thời trang Việt 2026

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của thị trường Việt Nam. Sự tăng trưởng của giai đoạn trước đã chậm lại, thói quen tiêu dùng thay đổi rõ rệt: họ chọn lọc kỹ hơn, đòi hỏi cao hơn, và đặc biệt quan tâm đến “giá trị thực” của từng sản phẩm. 

Điều này khiến bài toán hàng hoá không còn là “làm cho đẹp, cho đúng trend” mà trở thành một bài toán chiến lược, có ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng và khả năng phát triển bền vững của thương hiệu.

Những thay đổi này không xuất hiện ngẫu nhiên – chúng là kết quả của một chu kỳ dịch chuyển được dự báo trong các báo cáo chuyên sâu của WGSN, tổ chức dự báo xu hướng hàng đầu thế giới. Khi phân tích dữ liệu hành vi người tiêu dùng, chuyển động kinh tế – xã hội và xu hướng phong cách sống, WGSN chỉ ra rằng giai đoạn 2024–2026 sẽ là thời điểm thị trường bước vào trục định hình mới: tinh gọn hơn, chiến lược hơn và cạnh tranh hơn.

Tiếp nối 5 chiến lược marketing sản phẩm là 6 chiến lược marketing dành cho thương hiệu thời trang Việt từ webinar Sự thay đổi của thị trường thời trang Việt Nam 2026 chia sẻ bởi diễn giả Dung Tô – Fashion Biz Mentor diễn ra cuối năm vừa qua, 2025.  

1. Chiến lược đa kênh & omnichannel

Vì sao chiến lược này quan trọng? Người tiêu dùng Việt không còn mua theo “kênh”, họ di chuyển giữa các điểm chạm:

→ xem video trên TikTok,

→ xem thử đồ qua livestream,

→ kiểm tra thông tin trên website,

→ thanh toán trên điện thoại.

Theo Nielsen Việt Nam (2025): 85% người mua sắm thời trang tương tác với ít nhất 3 nền tảng trước khi quyết định mua. Việc đầu tư đa kênh giúp thương hiệu không bị phụ thuộc vào nền tảng. Sự hiện diện đa kênh không còn là lựa chọn – mà là điều kiện tồn tại.

3 kênh bắt buộc phải đầu tư: Livestream – Tiktok – Website. Đặc biệt livestream bằng AI Avatar sẽ phát triển trong thời gian tới.

Vì sao 3 kênh này quan trọng?

  • Doanh số livestream tại Việt Nam tăng hơn 46%/năm (Nguồn: WGSN & TikTok SEA).
  • TikTok Shop chiếm gần 40% tổng giá trị đơn hàng online ngành thời trang.
  • Website là nơi thể hiện sự chuyên nghiệp & độ tin cậy, đặc biệt với khách hàng trung lưu.

Omnichannel (từ “omni” – toàn diện + “channel” – kênh) → Nghĩa là chiến lược tiếp cận và tương tác khách hàng một cách thống nhất trên mọi kênh: online, offline, mạng xã hội, app, cửa hàng vật lý, sàn thương mại điện tử, SMS, email, hotline.

Điểm cốt lõi: khách hàng chỉ thấy một thương hiệu duy nhất, dù họ đang ở đâu.

Tức là: dù họ xem sản phẩm trên Instagram, thêm vào giỏ trên web, và mua tại cửa hàng – thì toàn bộ hành trình đó liền mạch, nhất quán, và được ghi nhận đồng bộ.

Vì sao Omnichannel là bước tiến bắt buộc sau đa kênh?

  • Người tiêu dùng không phân biệt Online hay Offline trong hành trình mua sắm của mình.
  • 64% bỏ giỏ hàng nếu trải nghiệm mua sắm không đồng nhất. Ví dụ: Giá website khác giá ngoài cửa hàng
  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi (từ 25-35%)
  • Tăng lòng trung thành (trên 40%)
  • Giảm chi phí marketing vì khách hàng quay lại nhiều hơn.

2. Chiến lược nội dung xây dựng bản sắc thương hiệu (content & storytelling strategy)

Vì sao chiến lược này quan trọng?

  • Điểm yếu của các thương hiệu ở Việt Nam khi content chỉ tập trung vào bán sản phẩm.
  • Người tiêu dùng sẽ quan tâm nhiều hơn đến những giá trị cảm xúc

Bản chất: Là chiến lược truyền thông cảm xúc thông qua câu chuyện giúp thương hiệu có “linh hồn” và tạo kết nối sâu với khách hàng.

Mục tiêu: Xây dựng ý nghĩa, cảm xúc và niềm tin xung quanh thương hiệu.

Ví dụ: Thương hiệu Songmont Trung Quốc

  • Tái hiện biểu tượng văn hóa: Xây dựng câu chuyện thương hiệu từ truyền thống và đặc điểm địa phương; Songmont lấy cảm hứng từ Cao nguyên Hoàng Thổ và di tích cổ miền Trung Trung Quốc, phù hợp với vẻ đẹp mộc mạc, ấm áp.
  • Tôn vinh phụ nữ bình dị: Cùng đại sứ thương hiệu kể câu chuyện ý nghĩa, đại diện hình mẫu phụ nữ đa dạng; tôn vinh sự trưởng thành, khám phá bản thân, sức mạnh và tình chị em.
  • Đa dạng hóa nội dung & kênh: Sử dụng podcast, video ngắn, phỏng vấn, triển lãm văn hóa; gắn kết giá trị thương hiệu vào lối sống qua nhiều điểm chạm.
  • Kể chuyện nâng tầm sản phẩm: Kết nối với nhu cầu cảm xúc của khách hàng; kết hợp đặc điểm sản phẩm với cá tính thương hiệu để tạo kết nối ý nghĩa.

3. Xây dựng kết nối cộng đồng (community-driven marketing)

Vì sao chiến lược này quan trọng? Ngành bán lẻ đang trở nên “phi nhân tính” do công nghệ chi phối, trong khi người tiêu dùng lại khao khát cảm giác được kết nối và thuộc về một cộng đồng có cùng giá trị. Thương hiệu nào xây được cộng đồng thật – sẽ giữ được khách hàng lâu dài.

Ví dụ:

  • Lilysilk xây dựng cộng đồng khách VIP.
  • Glossier (Mỹ) xây dựng cộng đồng “Into The Gloss” nơi khách hàng tự chia sẻ bí quyết làm đẹp.

4. Chiến lược sáng tạo nội dung từ người dùng (UGC)

Vì sao chiến lược này quan trọng?

  • Tăng niềm tin & tính xác thực: Nội dung từ người thật tạo cảm giác thật.
  • Tiết kiệm chi phí nội dung: Khách hàng tự tạo video, hình ảnh, review.
  • Tăng tốc độ lan tỏa: Một UGC viral có thể lan nhanh hơn cả chiến dịch quảng cáo.
  • Giúp thương hiệu “biết lắng nghe” và phát triển dựa trên phản hồi thật.

Ví dụ: UNIQLO khuyến khích người tiêu dùng sáng tạo nội dung trải nghiệm thật: haul, tips chọn size, hack mix đồ… Nội dung càng thật càng lan tỏa. Mọi creator đều xoay quanh concept quần áo cơ bản, bền bỉ, ai cũng mặc được với từ khóa bất biến #LifeWear. Kết quả: có hơn 256.000 videos từ người dùng thật. Mỗi clip chỉ vài chục ngàn view, nhưng gộp lại là sức mạnh lan truyền vượt xa một TVC đắt đỏ.

5. Shoppertainment – Thương mại kết hợp giải trí

Xu hướng: Người tiêu dùng không mua vì quảng cáo, họ mua vì được truyền cảm hứng. Mua sắm đang trở thành một trải nghiệm giải trí, đặc biệt trên TikTok, Shopee Live.

Bản chất: Cá nhân hóa không chỉ là “gọi tên khách hàng” mà là tạo trải nghiệm duy nhất cho từng người trong từng thời điểm.

6. Cá nhân hoá thực sự (true personalisation)

Hành động:

  • Thu thập & phân tích first-party data (size, gu, tông da, lịch sử mix đồ).
  • Dùng AI recommendation để gợi ý sản phẩm và mix-match theo cảm xúc.
  • Thiết kế giao diện website/app như “feed cá nhân”, hiển thị khác nhau với từng người.
  • Huấn luyện đội ngũ bán hàng như “AI cảm xúc sống”: nhớ khách, nhớ form, nhớ câu chuyện mua hàng.
  • Mỗi điểm chạm (tin nhắn, email, livestream, DM) đều thể hiện sự thấu hiểu cá nhân.

Case study: App styling của Ralph Lauren, gợi ý chọn đồ theo lịch sử mua hàng của Zara. 

Xem tiếp 5 chiến lược hàng hoá giúp thương hiệu thời trang tăng trưởng bền vững cùng Bức tranh toàn cảnh thị trường thời trang Việt Nam. 


Mời bạn gia nhập Cộng Đồng Dung Tô Fashion Biz Mentor để kết nối với những người đang xây dựng thương hiệu thời trang nghiêm túc – để cùng học hỏi và nhau cùng phát triển một cách bền vững.

Tại Cộng Đồng sẽ có Kiến thức chiến lược kinh doanh thời trang được cập nhật định kỳ; Những tài nguyên miễn phí: checklist, case study, mẫu kế hoạch…; Không gian để bạn đặt câu hỏi, chia sẻ, kết nối với người cùng chí hướng; Cơ hội học tập cùng tôi qua các chương trình livestream, mini class…

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan